hắc vận

Học thuật
Thân thiện
hắc vận

Một người đàn ông đang gặp hắc vận khi chiếc xe của anh ấy bị thủng lốp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận đen, sự không may mắn: "Hắc vận" dùng để chỉ một giai đoạn hoặc tình huống gặp nhiều điều xui xẻo, kém may mắn. Từ này mang sắc thái trang trọng ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đang trải qua một thời kỳ hắc vận, liên tiếp gặp chuyện không hay.
    • ấy tin rằng chiếc vòng này sẽ giúp xua đuổi hắc vận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gặp phải hắc vận": rơi vào vận xui.
    • Công ty đang gặp phải hắc vận khi thị trường liên tục suy giảm.
  • "Thoát khỏi hắc vận": vượt qua giai đoạn đen đủi.
    • Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng anh ta cũng thoát khỏi hắc vận.
Biến thể từ gần giống
  • Vận đen (danh từ): từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
    • Mấy ngày nay tôi gặp toàn vận đen.
  • Vận rủi (danh từ): vận may không tốt.
  • Xui xẻo (tính từ/danh từ): từ thông dụng, chỉ sự không may.
Từ đồng nghĩa
  • Vận xui: vận may kém.
  • Đen đủi: (khẩu ngữ) gặp nhiều điều không may.
  • Mạt vận: vận cùng, vận xấu đến mức tột độ (mạnh hơn "hắc vận").
Từ trái nghĩa
  • Hồng vận: vận may, vận tốt lành.
  • Vận may: điều may mắn.
  • Phước lành: phúc khí, điều tốt lành.
Lưu ý sử dụng
  • "Hắc vận" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp thông thường.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về phong thủy, tâm linh hoặc khi bàn luận về vận mệnh một cách nghiêm túc.
hắc vận

Một người đàn ông đang gặp hắc vận khi chiếc xe của anh ấy bị thủng lốp.

  1. vận đen, lúc không may